BYD Sealion 5 DM-i là mẫu SUV cỡ C sử dụng công nghệ động cơ lai cắm điện (PHEV) với mức giá dự kiến tại Việt Nam khoảng hơn 700 triệu đồng, nằm giữa đàn em BYD Seal 5 DM-i (sedan) và đàn anh BYD Sealion 6 DM-i (SUV).
Ngoại thất






Nội thất







Thông số kỹ thuật
| Kích thước & Trọng lượng | |
| Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) | 4.738 x 1.860 x 1.710 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.712 mm |
| Khoảng sáng gầm xe (đầy tải) | 156 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,6 m |
| Trọng lượng không tải (Curb Weight) | 1.675 kg |
| Dung tích khoang hành lý (Tiêu chuẩn / Tối đa) | 520 / 1.339 Lít |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
| Hệ truyền động & Vận hành | |
| Công nghệ truyền động | BYD Super DM-i (Plug-in Hybrid cắm sạc) |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Loại mô-tơ điện | Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM) |
| Công suất mô-tơ điện | 197 mã lực (Ps) |
| Mô-men xoắn mô-tơ điện | 300 Nm |
| Động cơ mở rộng phạm vi (Range Extender) | Động cơ xăng 1.5L hiệu suất cao |
| Dung tích bình xăng | 52 Lít |
| Tăng tốc (0 – 100 km/h) | 8,3 giây |
| Tốc độ tối đa | 170 km/h |
| Quãng đường thuần điện (NEDC) | 71 km |
| Tổng quãng đường di chuyển kết hợp | 1.001 km |
| Chế độ lái | Tiết kiệm (Economy), Tiêu chuẩn (Normal), Thể thao (Sport) |
| Pin & Hệ thống sạc | |
| Loại Pin | Pin BYD Blade (Lithium Iron Phosphate – LFP) |
| Dung lượng Pin | 12,96 kWh |
| Chuẩn cổng sạc | Type-2 |
| Công suất sạc xoay chiều tối đa (AC) | 3,3 kW |
| Thời gian sạc AC (15% – 100%) | Khoảng 4,5 giờ |
| Tái tạo năng lượng phanh (Regenerative Braking) | Có |
| Cáp sạc di động (2.2kW) | Có |
| Bộ sạc treo tường (Wallbox 3.5kW) | Có |
| Tính năng cấp điện ngoài V2L (Vehicle-to-Load) | Có (Kèm bộ chuyển đổi V2L Adapter) |
| Khung gầm, Hệ thống treo & Lái | |
| Hệ thống treo (Trước / Sau) | Độc lập MacPherson / Đa liên kết (Multi-Link) |
| Hệ thống phanh (Trước / Sau) | Đĩa tản nhiệt / Đĩa đặc |
| Phanh tay điện tử (EPB) | Có (Tích hợp giữ phanh tự động Auto Brake Hold) |
| Thông số lốp & mâm xe | 225/60 R18 (Kèm bộ kit vá lốp khẩn cấp) |
| Hệ thống trợ lực lái | Trợ lực lái điện tử (EPS), chỉnh 4 hướng (gật gù & thò thụt) |
| Vô lăng | Bọc da, tích hợp phím điều khiển hành trình, âm thanh, giọng nói & xoay màn hình |
| Ngoại thất | |
| Cụm đèn chiếu sáng trước | LED tự động bật/tắt (Auto On/Off), chỉnh cao độ cơ học |
| Đèn ban ngày (DRL) & Đèn hậu | Đèn LED (Đèn hậu tích hợp xi-nhan dạng tia đuổi tuần tự) |
| Đèn sương mù phía sau | Có |
| Gương chiếu hậu ngoài | Chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ, sấy gương và đèn soi chân |
| Gạt mưa | Gạt mưa gián đoạn biến thiên phía trước & gạt mưa sau |
| Khác | Giá nóc thể thao, sấy kính chắn gió phía sau |
| Nội thất & Tiện nghi | |
| Chất liệu ghế & Bảng táp-lô | Ghế da, các tấm ốp mềm bọc da sang trọng |
| Ghế lái & Ghế phụ | Ghế lái chỉnh cơ 6 hướng, ghế phụ chỉnh cơ 4 hướng |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập linh hoạt tỷ lệ 60:40, có bệ tỳ tay và khay để cốc |
| Bảng đồng hồ kỹ thuật số | Màn hình 8.8″ LCD hiển thị sắc nét |
| Hệ thống điều hòa | Tự động 2 vùng độc lập, có cửa gió hàng ghế sau & lọc bụi mịn PM2.5 |
| Hệ thống giải trí đa phương tiện | Màn hình xoay cảm ứng thông minh 10.1″ (Hệ sinh thái DiLink) |
| Kết nối thông minh | Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, mạng 4G, dịch vụ đám mây BYD Cloud |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa cao cấp, hỗ trợ trợ lý điều khiển giọng nói thông minh |
| Khóa xe & Khởi động | Chìa khóa thông minh Smart Entry, khởi động nút bấm Start/Stop & thẻ từ NFC |
| Cổng sạc thiết bị | Trước: 2 cổng USB Type-A + khe thẻ SD; Sau: 1 cổng Type-A + 1 cổng Type-C; 1 tẩu 12V |
| Hệ thống An toàn & Hỗ trợ lái | |
| Túi khí an toàn | Túi khí người lái, ghế phụ, túi khí bên hông và túi khí rèm kéo dài |
| Hỗ trợ lái (DiPilot) | Kiểm soát hành trình (Cruise Control), Camera lùi, 4 cảm biến lùi phía sau |
| Hệ thống an toàn chủ động |
|
| Hỗ trợ khởi hành & đổ đèo | Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HHC) & Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) |
| Hệ thống an toàn khác |
|
| Bảng màu sắc | |
| Màu ngoại thất (Exterior) | Xanh biển sâu (Deep Sea Blue), Trắng ban mai (Aurora White), Đen huyền bí (Cosmos Black), Xám cảng (Harbour Grey). |
| Màu nội thất (Interior) | Nâu – Be (Beige and Brown). |







































